没起倒

một khởi đảo

Hán Việt: một khởi đảo

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (khởi) + (đảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒規矩。《二十年目睹之怪現狀》第一○四回:「你到了這沒起倒的人家來,就學了這沒起倒的稱呼。」