沒趣巴巴

méi qù bā bā một thú ba ba

Hán Việt: một thú ba ba · Pinyin: méi qù bā bā

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (thú) + (ba) + (ba)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有面子、很難堪。清.李漁《蜃中樓》第六齣:「他深深唱了一個偌,若不回他一句,教他沒趣巴巴的,怎麼樣轉去。」