沒趣巴巴

méi qù bā bāmột thú ba ba

Hán Việt: một thú ba ba · Pinyin: méi qù bā bā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容难堪的样子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

沒有面子、很難堪。清.李漁《蜃中樓》第六齣:「他深深唱了一個偌,若不回他一句,教他沒趣巴巴的,怎麼樣轉去。」

Cấu tạo: 沒 (một) + 趣 (thú) + 巴 (ba) + 巴 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất mặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有面子、很難堪。清.李漁《蜃中樓》第六齣:「他深深唱了一個偌,若不回他一句,教他沒趣巴巴的,怎麼樣轉去。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴巴急急 · 巴巴劫劫 · 巴巴结结 · 巴巴儿地 · 巴巴兒地 · 巴巴多斯 · 没趣味的 · 巴巴拉