沒輕沒重

méi qīng méi zhòng một khinh một trọng

Hán Việt: một khinh một trọng · Pinyin: méi qīng méi zhòng

Tổng quan

không nhẹ không nặng

Cấu tạo: (một) + (khinh) + (một) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nhẹ không nặng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言語或動作魯莽,沒有分寸。如:「你這個人說話沒輕沒重的,當然會惹人嫌。」也作「沒尺寸」。

Eng

  • Cihui 沒輕沒重 éiqīngméizhòng f.e. (speak) tactlessly/indiscreetly; without manners; rash and rude