沒造化

một tạo hóa

Hán Việt: một tạo hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (tạo) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 運氣不佳。如:「是他沒造化,不能怪別人。」

Eng

  • Cihui 沒造化 éizàohuà v.o./s.v. be unlucky; out of luck