沒道理

một đạo lí

Hán Việt: một đạo lí

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (đạo) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不合道理。如:「他盡說些沒道理的話,誰能心服?」 2.不應該。如:「他早就出門了,沒道理到現在還沒來。」

Eng

  • Cihui 沒道理 éi dàoli v.o. be unreasonable/unjustified