沒道路 méi dào lù · một đạo lộ Hán Việt: một đạo lộ · Pinyin: méi dào lù Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 道 (đạo) + 路 (lộ)Pinyinméi dào lùHán Việtmột đạo lộCấu tạo沒 + 道 + 路 · một + đạo + lộ nghĩa thành phần: một + đạo + lộ