沒遮攔 méi zhē lán · một già lan Hán Việt: một già lan · Pinyin: méi zhē lán Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 遮 (già) + 攔 (lan)Pinyinméi zhē lánHán Việtmột già lanCấu tạo沒 + 遮 + 攔 · một + già + lan nghĩa thành phần: một + già + lan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒有阻攔。元.王實甫《西廂記.第三本.第二折》:「小孩兒家口沒遮攔,一味的將言語摧殘。」