沒邊兒 méi biān ér · một biên nhi Hán Việt: một biên nhi · Pinyin: méi biān ér Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Pinyinméi biān érHán Việtmột biên nhiCấu tạo沒 + 邊 + 兒 · một + biên + nhi nghĩa thành phần: một + biên + nhi Nghĩa EngCihui 沒邊兒 éibiānr v.o./s.v. no restriction; boundless