沒邊框 méi biān kuàng · một biên khuông Hán Việt: một biên khuông · Pinyin: méi biān kuàng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 邊 (biên) + 框 (khuông)Pinyinméi biān kuàngHán Việtmột biên khuôngCấu tạo沒 + 邊 + 框 · một + biên + khuông nghĩa thành phần: một + biên + khuông