沒鏊頭 méi ào tóu · một ngao đầu Hán Việt: một ngao đầu · Pinyin: méi ào tóu Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 鏊 (ngao) + 頭 (đầu)Pinyinméi ào tóuHán Việtmột ngao đầuCấu tạo沒 + 鏊 + 頭 · một + ngao + đầu nghĩa thành phần: một + ngao + đầu