沒雕當
một điêu đương
Hán Việt: một điêu đương · Pinyin: méi diāo dāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 做事、說話沒憑據、沒頭緒。宋.朱彧《萍洲可談》卷一:「都下市井輩……謂作事無據者為沒雕當。」也作「無頭當」。
Hán Việt: một điêu đương · Pinyin: méi diāo dāng