沒頂

một đính

Hán Việt: một đính

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (đính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻溺斃。如:「總有人不聽勸,到危險水域游泳而慘遭沒頂。」

Eng

  • Cihui 沒頂 òdǐng* v.o. drown

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

灭顶