沒頭人 một đầu nhân Hán Việt: một đầu nhân Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 頭 (đầu) + 人 (nhân)Hán Việtmột đầu nhânCấu tạo沒 + 頭 + 人 · một + đầu + nhân nghĩa thành phần: một + đầu + nhân Nghĩa EngCihui 沒頭人 éitóurén n. <topo.> a nobody; a low-life; one of the common herd