沒頭蹲

méi tóu dūn một đầu tồn

Hán Việt: một đầu tồn · Pinyin: méi tóu dūn

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (đầu) + (tồn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從頭至腳都沒入水中。《西遊記》第三八回:「八戒道:『到水了!』行者聽見他說,卻將棒往下一按,那獃子撲通的一個沒頭蹲,丟了鐵棒,便就負水。」