沒頭鬼
một đầu quỷ
Hán Việt: một đầu quỷ · Pinyin: méi tóu guǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有正當職業或居無定所的人。《二刻拍案驚奇》卷八:「有兩個游手人戶:一個姓鄭,一個姓李,總是些沒頭鬼,也沒個甚麼真名號,只叫作鄭十哥、李三郎。」也作「沒頭神」。
Hán Việt: một đầu quỷ · Pinyin: méi tóu guǐ