沒食子 một thực tử Hán Việt: một thực tử Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 食 (thực) + 子 (tử)Hán Việtmột thực tửCấu tạo沒 + 食 + 子 · một + thực + tử nghĩa thành phần: một + thực + tử Nghĩa EngCihui 沒食子 òshízǐ n. <bot.> gall (nut)