沒骨圖 méi gǔ tú · một cốt đồ Hán Việt: một cốt đồ · Pinyin: méi gǔ tú Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 骨 (cốt) + 圖 (đồ)Pinyinméi gǔ túHán Việtmột cốt đồCấu tạo沒 + 骨 + 圖 · một + cốt + đồ nghĩa thành phần: một + cốt + đồ