沒骨氣

méi gǔ qì một cốt khí

Hán Việt: một cốt khí · Pinyin: méi gǔ qì

Tổng quan

nuông chiều thái quá, người được nuông chiều thái quá

Cấu tạo: (một) + (cốt) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuông chiều thái quá, người được nuông chiều thái quá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒志氣。如:「他一向堅守原則,絕不做沒骨氣的事。」也作「沒骨頭」。

Eng

  • Cihui 沒骨氣 éi gǔqì v.o./s.v. be spineless/chicken-hearted