没骨花 một cốt hoa Hán Việt: một cốt hoa Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 骨 (cốt) + 花 (hoa)Hán Việtmột cốt hoaCấu tạo没 + 骨 + 花 · một + cốt + hoa nghĩa thành phần: một + cốt + hoa