沒鬧兒

một nháo nhi

Hán Việt: một nháo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (nháo) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒鬧兒 éinàor v.o. <topo.> hopeless; impossible to do