沖刷溝 trùng xoát câu Hán Việt: trùng xoát câu Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 刷 (xoát) + 溝 (câu)Hán Việttrùng xoát câuCấu tạo沖 + 刷 + 溝 · trùng + xoát + câu nghĩa thành phần: trùng + xoát + câu Nghĩa EngCihui scourway