沖壓件 chōng yā jiàn · trùng áp kiện Hán Việt: trùng áp kiện · Pinyin: chōng yā jiàn Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 壓 (áp) + 件 (kiện)Pinyinchōng yā jiànHán Việttrùng áp kiệnCấu tạo沖 + 壓 + 件 · trùng + áp + kiện nghĩa thành phần: trùng + áp + kiện