沖天炮
trùng thiên pháo
Hán Việt: trùng thiên pháo · Pinyin: chōng tiān pào
Tổng quan
1.见"冲天炮"。
1.一種鞭炮。點燃後往前衝飛爆炸。 2.武器名。威力強大的大炮。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 pháo thăng thiên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種鞭炮。點燃後往前衝飛爆炸。 2.武器名。威力強大的大炮。
Hán Việt: trùng thiên pháo · Pinyin: chōng tiān pào
1.见"冲天炮"。
1.一種鞭炮。點燃後往前衝飛爆炸。 2.武器名。威力強大的大炮。