沖天砲 trùng thiên pháo Hán Việt: trùng thiên pháo Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 天 (thiên) + 砲 (pháo)Hán Việttrùng thiên pháoCấu tạo冲 + 天 + 砲 · trùng + thiên + pháo nghĩa thành phần: trùng + thiên + pháo Từ liên quan Gần nghĩa冲天 · 沖天 · 冲天炮 · 冲天物 · 冲天鹤 · 沖天炮 · 沖天物 · 沖天鶴