沖天鶴 chōng tiān hè · trùng thiên hạc Hán Việt: trùng thiên hạc · Pinyin: chōng tiān hè Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 天 (thiên) + 鶴 (hạc)Pinyinchōng tiān hèHán Việttrùng thiên hạcCấu tạo沖 + 天 + 鶴 · trùng + thiên + hạc nghĩa thành phần: trùng + thiên + hạc