沖孔模 chòng kǒng mó · trùng khổng mô Hán Việt: trùng khổng mô · Pinyin: chòng kǒng mó Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 孔 (khổng) + 模 (mô)Pinyinchòng kǒng móHán Việttrùng khổng môCấu tạo沖 + 孔 + 模 · trùng + khổng + mô nghĩa thành phần: trùng + khổng + mô