沖積世 trùng tích thế Hán Việt: trùng tích thế Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 積 (tích) + 世 (thế)Hán Việttrùng tích thếCấu tạo沖 + 積 + 世 · trùng + tích + thế nghĩa thành phần: trùng + tích + thế Nghĩa EngCihui 沖積世 hōngjīshì n. <archeo.> Alluvial epochjaJMdict alluvial epoch (i.e. the Holocene epoch)