沖積成 trùng tích thành Hán Việt: trùng tích thành Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 積 (tích) + 成 (thành)Hán Việttrùng tích thànhCấu tạo沖 + 積 + 成 · trùng + tích + thành nghĩa thành phần: trùng + tích + thành Nghĩa EngCihui 沖積成 hōngjī chéng v.p. form alluvium