沖積扇

chōng jī shàn trùng tích phiến

Hán Việt: trùng tích phiến · Pinyin: chōng jī shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (tích) + (phiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在山麓谷口處,河流夾帶的沙礫,以谷口為頂點堆積,形成大致呈扇狀的地形。

Eng

  • Cihui 沖積扇 hōngjīshān n. alluvial delta