沖繩的 Chōngshéng de · trùng thằng đích Hán Việt: trùng thằng đích · Pinyin: Chōngshéng de Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 繩 (thằng) + 的 (đích)PinyinChōngshéng deHán Việttrùng thằng đíchCấu tạo沖 + 繩 + 的 · trùng + thằng + đích nghĩa thành phần: trùng + thằng + đích Nghĩa EngCihui Okinawan