沖蝕度 trùng thực độ Hán Việt: trùng thực độ Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 蝕 (thực) + 度 (độ)Hán Việttrùng thực độCấu tạo沖 + 蝕 + 度 · trùng + thực + độ nghĩa thành phần: trùng + thực + độ Nghĩa EngCihui abrasivity