沙井口

shā jǐng kǒu sa tỉnh khẩu

Hán Việt: sa tỉnh khẩu · Pinyin: shā jǐng kǒu

Tổng quan

miệng cống

Cấu tạo: (sa) + (tỉnh) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miệng cống