沙博理 shā bó lǐ · sa bác lí Hán Việt: sa bác lí · Pinyin: shā bó lǐ Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 博 (bác) + 理 (lí)Pinyinshā bó lǐHán Việtsa bác líCấu tạo沙 + 博 + 理 · sa + bác + lí nghĩa thành phần: sa + bác + lí