沙發床

shā fā chuáng sa phát sàng

Hán Việt: sa phát sàng · Pinyin: shā fā chuáng

Tổng quan

giường sô pha | ghế sô pha giường ngủ

Cấu tạo: (sa) + (phát) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giường sô pha | ghế sô pha giường ngủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.像沙發一樣寬厚、矮腳,裝有彈簧的床。_x000D_ 2.一種沙發,抽出或打開座墊後,也可以變成床。最初由美國人倫納德.C.貝利(Leonard C.Bailey)於西元一八九九年七月十八日登記專利。

Eng

  • CC-CEDICT sofa bed|sleeper sofa
  • Cihui sofa bed; sleeper sofa