沙口袋 sa khẩu đại Hán Việt: sa khẩu đại Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 口 (khẩu) + 袋 (đại)Hán Việtsa khẩu đạiCấu tạo沙 + 口 + 袋 · sa + khẩu + đại nghĩa thành phần: sa + khẩu + đại Nghĩa EngCihui 沙口袋 hākǒudài n. sandbag