沙叱利 shā chì lì · sa sất lợi Hán Việt: sa sất lợi · Pinyin: shā chì lì Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 叱 (sất) + 利 (lợi)Pinyinshā chì lìHán Việtsa sất lợiCấu tạo沙 + 叱 + 利 · sa + sất + lợi nghĩa thành phần: sa + sất + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"沙咤利"。