沙吊子 sa điếu tử Hán Việt: sa điếu tử Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 吊 (điếu) + 子 (tử)Hán Việtsa điếu tửCấu tạo沙 + 吊 + 子 · sa + điếu + tử nghĩa thành phần: sa + điếu + tử Nghĩa EngCihui 沙吊子 hādiàozi ►See ²shādiào