沙吒利 shā zhà lì · sa trá lợi Hán Việt: sa trá lợi · Pinyin: shā zhà lì Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 吒 (trá) + 利 (lợi)Pinyinshā zhà lìHán Việtsa trá lợiCấu tạo沙 + 吒 + 利 · sa + trá + lợi nghĩa thành phần: sa + trá + lợi