沙圖什 shā tú shí · sa đồ thập Hán Việt: sa đồ thập · Pinyin: shā tú shí Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 圖 (đồ) + 什 (thập)Pinyinshā tú shíHán Việtsa đồ thậpCấu tạo沙 + 圖 + 什 · sa + đồ + thập nghĩa thành phần: sa + đồ + thập