沙地話

shā dì huà sa địa thoại

Hán Việt: sa địa thoại · Pinyin: shā dì huà

Tổng quan

xem 啟海話|启海话

Cấu tạo: (sa) + (địa) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 啟海話|启海话

Eng

  • CC-CEDICT see 啟海話|启海话[Qi3 hai3 hua4]
  • Cihui see 啟海話|启海话