沙坪坝 shā píng bà · sa bình bá Hán Việt: sa bình bá · Pinyin: shā píng bà Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 坪 (bình) + 坝 (bá)Pinyinshā píng bàHán Việtsa bình báCấu tạo沙 + 坪 + 坝 · sa + bình + bá nghĩa thành phần: sa + bình + bá Nghĩa EngCC-CEDICT see 沙坪壩區|沙坪坝区[Sha1 ping2 ba4 Qu1]