沙威瑪

shā wēi mǎ sa uy mã

Hán Việt: sa uy mã · Pinyin: shā wēi mǎ

Tổng quan

shawarma, món bánh cuộn của Trung Đông (từ mượn)

Cấu tạo: (sa) + (uy) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui shawarma, món bánh cuộn của Trung Đông (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT shawarma, Middle Eastern sandwich wrap (loanword)
  • Cihui shawarma, Middle Eastern sandwich wrap (loanword)