沙子燈

shā zi dēng sa tử đăng

Hán Việt: sa tử đăng · Pinyin: shā zi dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (tử) + (đăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沙子燈 hāzidēng n. <topo.> hourglass M:²zhī