沙居科 sa cư khoa Hán Việt: sa cư khoa Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 居 (cư) + 科 (khoa)Hán Việtsa cư khoaCấu tạo沙 + 居 + 科 · sa + cư + khoa nghĩa thành phần: sa + cư + khoa Nghĩa EngCihui Psammodrilidae