沙彌子 sa di tử Hán Việt: sa di tử Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 彌 (di) + 子 (tử)Hán Việtsa di tửCấu tạo沙 + 彌 + 子 · sa + di + tử nghĩa thành phần: sa + di + tử Nghĩa EngCihui 沙彌子 hāmízi ►See shāmí