沙律醬 shā lǜ jiàng · sa luật tương Hán Việt: sa luật tương · Pinyin: shā lǜ jiàng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 律 (luật) + 醬 (tương)Pinyinshā lǜ jiàngHán Việtsa luật tươngCấu tạo沙 + 律 + 醬 · sa + luật + tương nghĩa thành phần: sa + luật + tương