沙拉菲主义

shālāfēizhǔyìsa lạp phỉ chủ nghĩa

Hán Việt: sa lạp phỉ chủ nghĩa · Pinyin: shālāfēizhǔyì

Tổng quan

Cấu tạo: 沙 (sa) + 拉 (lạp) + 菲 (phỉ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Salafism

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙拉甩干器 · 沙拉拿风 · 沙拉沙拉