沙拉拿风 sa lạp nã phong Hán Việt: sa lạp nã phong Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 拉 (lạp) + 拿 (nã) + 風 (phong)Hán Việtsa lạp nã phongTừ loạidanhCấu tạo沙 + 拉 + 拿 + 風 · sa + lạp + nã + phong nghĩa thành phần: sa + lạp + nã + phong Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Gió SolanoMainlandKaggle Zh-Vi solanoEngCihui solano Từ liên quan Gần nghĩa沙拉甩干器 · 拿风跃云 · 沙拉沙拉 · 沙拉拉 · 沙拉油 · 沙拉菲主义