沙拉甩干器

shā lā shuǎi gān qìSA LẠP SUÝ CÀN KHÍ

Hán Việt: SA LẠP SUÝ CÀN KHÍ · Pinyin: shā lā shuǎi gān qì

Tổng quan

dụng cụ quay ráo nước sa lát

Cấu tạo: 沙 (sa) + 拉 (lạp) + 甩 + 乾 (kiền) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dụng cụ vắt sa lát

Eng

  • Cihui salad spinner

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙拉菲主义 · 沙拉拿风 · 沙拉沙拉