沙拉甩乾器

shā lā shuǎi gān qì

Pinyin: shā lā shuǎi gān qì

Tổng quan

dụng cụ quay ráo nước sa lát

Cấu tạo: (sa) + (lạp) + + (kiền) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ quay ráo nước sa lát

Eng

  • CC-CEDICT salad spinner
  • Cihui salad spinner