沙時計 shā shí jì · sa thì kế Hán Việt: sa thì kế · Pinyin: shā shí jì Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 時 (thì) + 計 (kế)Pinyinshā shí jìHán Việtsa thì kếCấu tạo沙 + 時 + 計 · sa + thì + kế nghĩa thành phần: sa + thì + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即沙漏。参见"沙漏"。